40 thuật ngữ chuyên ngành y khoa lĩnh vực sinh sản

Với những bạn trẻ đang trong độ tuổi sinh sản muốn tìm hiểu đầy đủ về những thuật ngữ y khoa chuyên ngành quả thực không phải điều đơn giản. Bài viết sau đây là những tổng hợp bổ ích về những cụm từ thường gặp cho những thanh niên có ý định có em bé.

Artificial insemination – Thụ tinh nhân tạo

Thuật ngữ này còn được biết đến với tên gọi thụ tinh trong tử cung, viết tắt là IUI. Đây là một phương pháp điều trị hiếm muộn, trong đó tinh trùng được đưa vào tử cung thông qua một ống dài và mỏng tại thời điểm rụng trứng. Mặc dù có tỷ lệ thành công thấp hơn phương pháp Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), nhưng kỹ thuật thụ tinh này đơn giản và ít tốn kém hơn.

Assisted reproductive technology (ART) – Công nghệ hỗ trợ sinh sản

Đề cập đến tất cả các phương pháp điều trị liên quan đến kỹ thuật xử lý trứng hoặc phôi bên ngoài cơ thể. Các kỹ thuật này thường được kết hợp đồng thời với việc uống thuốc để tăng tỷ lệ mang thai thành công.

Basal body temperature (BBT) – Thân nhiệt cơ bản

Thuật ngữ này là khái niệm nhiệt độ cơ thể thấp nhất trong 24 giờ, ước tính bằng cách đo nhiệt kế khi bạn thức dậy vào buổi sáng. Phụ nữ khi theo dõi thân nhiệt cơ bản để dự đoán ngày rụng trứng. Một ngày sau khi rụng trứng, sự thay đổi nội tiết tố sẽ làm tăng nhẹ thân nhiệt của nữ giới.

Blighted ovum – Trứng trống / rỗng

Thuật ngữ nói về trứng được thụ tinh và cấy vào tử cung nhưng không phát triển thành phôi. Người phụ nữ vẫn mất kinh và có kết quả thử thai dương tính, nhưng sau đó sẽ sảy thai tự nhiên. Tình trạng này còn được gọi với những cái tên như thai không phôi (anembryonic pregnancy) hoặc suy thai sớm.

Bromocriptine

Đây là loại thuốc được bác sĩ kê toa nếu cơ thể nữ giới sản xuất quá nhiều prolactin – chất làm cản trở rụng trứng và khiến chu kỳ kinh của nữ giới không đều.

Cervical mucus (CM) – Dịch nhầy cổ tử cung

Là một loại dịch tiết âm đạo có kết cấu, màu sắc và số lượng khác nhau trong suốt chu kỳ kinh nguyệt, ảnh hưởng bởi sự dao động mức độ hormone. Một số phụ nữ theo dõi sự thay đổi chất nhầy này để dự đoán về thời điểm rụng trứng của mình.

Charting

Là biểu đồ theo dõi thân nhiệt, chất nhầy cổ tử cung và các triệu chứng khác để xác định thời gian diễn ra các giai đoạn trong chu kỳ kinh nguyệt, từ đó sẽ dự đoán đúng ngày rụng trứng.

Clomiphene

Thuốc kích thích sản xuất trứng ở phụ nữ và cải thiện số lượng hoặc chất lượng tinh trùng ở nam giới. Thường được chỉ định sử dụng trước khi thực hiện thụ tinh nhân tạo.

Ectopic pregnancy – Thai ngoài tử cung

Khi trứng được thụ tinh nằm bên ngoài tử cung, không thể phát triển thành thai nhi và có thể gây nguy hiểm cho thai phụ. Việc chủ động động kết thúc thai kỳ luôn là lựa chọn duy nhất. Hầu hết các trường hợp mang thai ngoài tử cung xảy ra trong ống dẫn trứng.

Egg freezing – Trứng đông lạnh

Duy trì khả năng sinh sản của phụ nữ bằng cách lấy trứng ra ngoài và trữ lạnh. Sau này khi muốn sử dụng, trứng sẽ được tan băng và kết hợp với tinh trùng trong phòng thí nghiệm để tạo phôi, sau đó được đặt vào tử cung (cùng quy trình với Thụ tinh trong ống nghiệm IVF). Phương pháp này còn được gọi là bảo quản lạnh noãn bào.

Endometriosis – Lạc nội mạc tử cung

Là hiện tượng các mô nằm trong tử cung (nội mạc tử cung) phát triển một cách bất thường, vượt ra bên ngoài và có thể gây sẹo hoặc đau đớn. Khoảng 1/4 phụ nữ bị lạc nội mạc tử cung gặp khó khăn trong việc thụ thai.

Folic acid

Loại vitamin bổ sung được khuyến nghị cho tất cả phụ nữ ở độ tuổi sinh nở. Phụ nữ nên uống 400 microgam axit folic mỗi ngày, bắt đầu ít nhất 1 tháng trước khi chuẩn bị mang thai giúp giảm đáng kể nguy cơ dị tật ống thần kinh, chẳng hạn như tật nứt đốt sống.

Follicle-stimulating hormone (FSH) – Hormon kích thích nang trứng

Được tuyến yên tiết ra, có nhiệm vụ kích thích sự phát triển của nang trứng và đóng vai trò kích hoạt rụng trứng.

Follicular phase – Giai đoạn nang trứng

Là giai đoạn trong chu kỳ kinh nguyệt, bắt đầu vào ngày hành kinh của nữ giới và kết thúc bằng sự rụng trứng. Trong giai đoạn này, buồng trứng chuẩn bị giải phóng một quả trứng, đồng thời niêm mạc tử cung tích tụ lại để chuẩn bị mang thai nếu có sự thụ tinh. Ở phụ nữ có chu kỳ 28 ngày, giai đoạn này diễn ra trong khoảng 9 – 21 ngày.

Gamete intrafallopian transfer (GIFT) – Chuyển giao tử qua ống dẫn trứng

Một phương pháp điều trị hiếm muộn tương tự IVF, nhưng thay vì thụ tinh trong phòng thí nghiệm, tinh trùng và trứng được đặt vào ống dẫn trứng qua một vết mổ nhỏ ở bụng. Nếu thành công, sự thụ tinh sẽ xảy ra bên trong cơ thể, kết quả là phôi tự đi đến và cấy vào tử cung. Tuy nhiên kỹ thuật này hiếm khi được sử dụng ngày nay vì tính xâm lấn và rủi ro hơn IVF.

Genetic carrier screening – Sàng lọc gen di truyền

Đây là xét nghiệm ở người bố hoặc mẹ tương lai, giúp tìm đột biến gen có nguy cơ gây rối loạn di truyền nghiêm trọng cho em bé. Tốt nhất nên thực hiện sàng lọc trước khi chuẩn bị mang thai. Trong trường hợp một trong hai người mang mầm bệnh, có thể cân nhắc lựa chọn thụ tinh nhân tạo hoặc nhận con nuôi, giúp tăng cơ hội sinh con được khỏe mạnh hơn.

Gestational surrogacy – Mang thai hộ

Đây là thuật ngữ ám chỉ dịch vụ nhờ một người phụ nữ khác mang thai và sinh con cho bạn. Trứng và tinh trùng có thể là của hai vợ chồng bạn hoặc nhận một nửa từ người hiến ẩn danh.

Gonadotropin

Là loại thuốc kích thích buồng trứng sản xuất trứng, cũng như hỗ trợ nam giới bị mất cân bằng hormone khiến số lượng tinh trùng thấp hoặc chất lượng tinh trùng kém. Thuốc này thường được sử dụng trước khi thụ tinh nhân tạo nếu clomiphene không có hiệu quả.

Human chorionic gonadotropin (hCG) – Hormone sinh dục ở người

Loại hormone này được sản xuất bởi nhau thai đang phát triển, sau khi trứng đã thụ tinh cấy vào tử cung. Nếu que thử thai tại nhà phát hiện hormone này trong nước tiểu sẽ cho ra kết quả dương tính.

Hypogonadism – Suy tuyến sinh dục nam

Đây là tình trạng bị thiếu hụt hormone giới tính ngăn cản tinh hoàn tạo ra tinh trùng. Khoảng 2% nam giới bị vô sinh do mắc phải tình trạng này, nhưng may mắn là có thể điều trị bằng thuốc.

In vitro fertilization (IVF) – Thụ tinh trong ống nghiệm

Đây là phương pháp điều trị hiếm muộn công nghệ cao phổ biến nhất với kỹ thuật kết hợp nhiều trứng với tinh trùng trong phòng thí nghiệm. Sau khi xảy ra thụ tinh, một hoặc nhiều phôi có chất lượng tốt sẽ được đặt vào tử cung thông qua cổ tử cung. Phần còn lại được đông lạnh để sử dụng cho sau này hoặc hiến tặng.

Infertility – Vô sinh

Một giai đoạn trong chu kỳ kinh nguyệt, giữa ngày rụng trứng và ngày bắt đầu kỳ kinh tiếp theo. Thời gian kéo dài của giai đoạn này rất khác nhau tùy mỗi người, trung bình là khoảng 2 tuần, nếu quá ngắn có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Trong giai đoạn hoàng thể, nồng độ estrogen và progesterone tăng cao hơn để niêm mạc tử cung chuẩn bị mang thai.

Luteinizing hormone (LH)

Là một loại hormone sinh sản đạt đỉnh ngay trước khi bạn rụng trứng, giúp bộ dụng cụ thử nước tiểu dự đoán thời điểm rụng trứng.

Miscarriage – Sảy thai

Khoảng 10 – 20% các trường hợp mang thai bị mất thai tự nhiên trong 20 tuần đầu và hơn 80% ca sảy thai diễn ra trước 12 tuần.

Mittelschmerz – Hội chứng Mittelschmerz

Cảm giác đau bụng dưới hoặc chuột rút vào khoảng thời gian rụng trứng ở một số phụ nữ, có thể kéo dài trong vài phút hoặc thậm chí vài ngày. Hầu hết nữ giới không gặp bất kỳ triệu chứng thực thể nào khi rụng trứng.

Molar pregnancy – Chửa trứng (Mang thai giả)

Đây là hiện tượng trứng được thụ tinh phát triển bất thường (không phải phôi thai) và cấy vào tử cung. Tình trạng này đa phần sẽ gây chảy máu âm đạo nặng trong 3 tháng đầu. Nếu được chẩn đoán mang thai giả, bạn cần phẫu thuật để loại bỏ ngay các mô bất thường.

Intracytoplasmic sperm injection (ICSI) – Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng

Đây là kỹ thuật thụ tinh ống nghiệm, trong đó một tinh trùng sẽ được tiêm trực tiếp vào trứng. Phương pháp này rất hữu ích đối với các cặp đôi gặp phải vấn đề về chất lượng hoặc số lượng tinh trùng.

Irregular period – Kinh nguyệt không đều

Là hiện tượng chu kỳ kinh nguyệt thay đổi dài ngắn thất thường, kéo dài từ tháng này sang tháng khác. Kinh nguyệt không đều đang cảnh báo một vấn đề ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

Last menstrual period (LMP) – Kỳ kinh cuối

Là ngày bắt đầu hành kinh gần đây nhất, giúp bác sĩ ước tính về ngày dự sinh và khoảng thời gian người phụ nữ đã mang thai bao nhiêu tháng.

Ovarian hyperstimulation syndrome (OHSS) – Hội chứng quá kích buồng trứng

Hội chứng này xảy ra khi thuốc kích thích buồng trứng quá mức, làm sản xuất quá nhiều trứng. Tình trạng này thường nhẹ nhưng có thể nghiêm trọng đến mức cần nhập viện. Các triệu chứng phổ biến bao gồm tăng cân và đầy bụng hoặc bị đau nhẹ.

Ovulation – Rụng trứng

Là một giai đoạn trong chu kỳ kinh nguyệt, khi một quả trứng (hoặc nhiều hơn) được phóng ra khỏi buồng trứng. Bạn dễ thụ thai nhất từ 2 ngày trước đến 1 ngày sau khi rụng trứng.

Ovulation predictor kit (OPK) – Bộ dự đoán rụng trứng

Giúp xác định những ngày dễ thụ thai nhất trong chu kỳ kinh của phụ nữ. Bộ dụng cụ thử nước tiểu sẽ kiểm tra sự gia tăng hormone luteinizing, xảy ra trong khoảng 24 – 36 giờ trước khi rụng trứng. Bộ dụng cụ thử nước bọt dung để xem xét sự gia tăng nồng độ estrogen.

Polycystic ovarian syndrome (PCOS) – Hội chứng buồng trứng đa nang

Hội chứng này xuất hiện là do tình trạng mất cân bằng nội tiết tố, ngăn cản rụng trứng thường xuyên và có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở nữ giới. Các triệu chứng phổ biến khác bao gồm tăng cân và rậm lông tóc. Đây chính là nguyên nhân phổ biến nhất gây vô sinh ở nữ giới.

Preconception checkup – Khám tiền sản

Là việc xem xét lịch sử y tế hoàn chỉnh và thăm khám lâm sàng, được thực hiện từ vài tháng đến 1 năm khi bắt đầu chuẩn bị quá trình mang thai. Dịch vụ này giúp xác định những bước cần khi chuẩn bị mang thai và cung cấp cho bác sĩ thông tin cơ bản về tình trạng sức khỏe của bạn.

Preimplantation genetic diagnosis (PGD) – Chẩn đoán di truyền tiền ghép

Xác định các khiếm khuyết di truyền nhất định trong phôi trước khi cấy vào tử cung thông qua kỹ thuật IVF. Ví dụ như việc xem xét các gen mắc bệnh xơ nang và thiếu máu hồng cầu hình liềm.

Preimplantation genetic screening (PGS) – Sàng lọc di truyền tiền ghép

Là phương pháp xác định số lượng nhiễm sắc thể trong phôi trước khi chuyển đến tử cung thông qua IVF. Phôi có số lượng nhiễm sắc thể bình thường mới được sử dụng, vì chúng làm tăng tỷ lệ mang thai thành công và phát triển thành một đứa trẻ khỏe mạnh.

Sperm allergy – Dị ứng tinh trùng

Là sự phản ứng miễn dịch hiếm gặp đối với tinh trùng, có thể gây ngứa, rát và sưng tấy. Các triệu chứng dị ứng khác trong vòng vài phút đến 1 giờ sau khi tiếp xúc với tinh dịch của người đàn ông. Đối với phụ nữ có triệu chứng nặng, thụ tinh nhân tạo hoặc ống nghiệm có thể là lựa chọn phù hợp nhất.

Traditional surrogacy – Mang thai hộ truyền thống

Là thuật ngữ dung cho trường hợp khi một người phụ nữ khác, sử dụng trứng của chính họ, mang thai và sinh con cho bạn.

Uterine fibroids – U xơ tử cung

Là hiện tượng các khối u phát triển từ mô cơ trong tử cung. Một khi diễn biến thành ung thư, nhưng có thể gây đau và chảy máu, cản trở khả năng mang thai ở nữ giới.

Zygote intrafallopian transfer (ZIFT) – Chuyển hợp tử vào vòi trứng

Đây là một phương pháp điều trị hiếm muộn, trong đó trứng được thụ tinh với tinh trùng trong phòng thí nghiệm và rồi được đặt vào ống dẫn trứng thông qua vết mổ nhỏ ở bụng. Một hoặc nhiều trứng được thụ tinh – gọi là hợp tử, phải tự di chuyển và đưa vào tử cung. Đây là phương pháp điều trị hiếm muộn xâm lấn, vì vậy hiếm khi được đưa vào thực hiện.

Xem thêm: dịch vụ thai sản trọn gói

Related Posts

Add Comment